베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoảng sợ" (1)
hoảng sợ
영어
동사to panic, to be scared
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
관련 단어 "hoảng sợ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hoảng sợ" (4)
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
People panicked and fled from the office buildings.
Tiếng la hét thất thanh khiến mọi người hoảng sợ.
The desperate scream frightened everyone.
